BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN BUỔI CHIỀU
| Giáo viên | Môn học | Lớp | Số tiết Thực dạy | Tổng |
| Võ Thị Bích | Vật lí | C2-LI(2) | 2 | 2 |
| Trần Thanh Biển | Hóa học | C2-HOA(2) | 2 | 2 |
| Y Thơm Byă | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Thị Mỹ Hà | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Võ Nguyên | Vật lí | C1-LI(2) | 2 | 2 |
| Nguyễn Mai Phương | 0 | 0 | ||
| Phan Hồng Sơn | 0 | 0 | ||
| Hoàng Công Thắng | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Phương Thảo | 0 | 0 | ||
| Trần Minh Tuấn | Hóa học | C1-HOA(2) | 2 | 2 |
| H' Đim Enuôl | 0 | 0 | ||
| Hoàng Thị Thúy Hằng | Địa lý | C1-DIA(2), C4-DIA(2) | 4 | 4 |
| Đỗ Thị Minh Hường | Giáo dục KT & PL | C1-KTPL(2) | 2 | 2 |
| Nguyễn Xuân Khanh | Lịch sử | C1-SU(2), C5-SU(2) | 4 | 4 |
| Vũ Thị Phương Liên | Lịch sử | C2-SU(2), C6-SU(2) | 4 | 4 |
| Hồ Tú Nam | Địa lý | C2-DIA(2), C5-DIA(2) | 4 | 4 |
| Lê Văn Nhất | 0 | 0 | ||
| Ngô Văn Sự | Lịch sử | C3-SU(2), C4-SU(2) | 4 | 4 |
| Nguyễn Thị Thúy | Địa lý | C3-DIA(2) | 2 | 2 |
| Nguyễn Công Triều | 0 | 0 | ||
| H' Mai Byă | Ngữ văn | 12A5(2) | 2 | 2 |
| Phan Văn Cường | Ngữ văn | 12A4(2), 12A8(2) | 4 | 4 |
| Lương Tiến Dũng | Ngữ văn | 12A1(2), 12A9(2) | 4 | 4 |
| Trần Xuân Hòa | Ngữ văn | 12A2(2), 12A3(2) | 4 | 4 |
| Khăm Phụa Lào | 0 | 0 | ||
| Lê Phương Nga | 0 | 0 | ||
| H' Mên Niê | Ngữ văn | 12A6(2), 12A7(2) | 4 | 4 |
| Nay H' Theo | 0 | 0 | ||
| Đinh Thị Hà | 0 | 0 | ||
| Hoàng Thị Thúy Hằng | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Thị Hạnh | 0 | 0 | ||
| Trần Đình Hiệu | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Thị Thanh Hoà | 0 | 0 | ||
| Vũ Quang Hùng | 0 | 0 | ||
| Bàn Thị Mỹ Quyên | 0 | 0 | ||
| Huỳnh Kim Thảo | 0 | 0 | ||
| Lê Phước Toàn | 0 | 0 | ||
| Phạm Thanh Truyền | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Anh Vũ | Sinh học | C1-SINH(2) | 2 | 2 |
| Khằm Thị Đào | 0 | 0 | ||
| Lương Thị Kim Hoàng | 0 | 0 | ||
| Ngọc Thị Hồng Liên | Tiếng Anh | C1-ANH(2) | 2 | 2 |
| Trần Thị Linh | 0 | 0 | ||
| Trần Thúy Nga | 0 | 0 | ||
| Y Khoa Niê | Tiếng Anh | C2-ANH(2) | 2 | 2 |
| Vũ Thị Như Trang | 0 | 0 | ||
| Bùi Thị Thục Trinh | 0 | 0 | ||
| Lê Quý Duy | 0 | 0 | ||
| Hoàng Đạt Hạ | Toán | 12A2(2), 12A5(2) | 4 | 4 |
| Phạm Thị Thu Hằng | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Hoàng Hậu | Toán | 12A9(2) | 2 | 2 |
| Nguyễn Thành Hưng | 0 | 0 | ||
| Trần Thị Thu Hương | Toán | 12A7(2), 12A8(2) | 4 | 4 |
| Trần Ngọc Lam | Toán | 12A1(2), 12A3(2) | 4 | 4 |
| Tạ Bích Ngọc | 0 | 0 | ||
| Ngô Thị Quỳnh | Tin học | C1-TIN(2) | 2 | 2 |
| Dương Thị Thơm | Toán | 12A4(2), 12A6(2) | 4 | 4 |
| Nguyễn Hữu Thuần | 0 | 0 | ||
| Phạm Thị Châu Tuyết | 0 | 0 | ||
| Lý Nhật Vương | 0 | 0 |
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên
Created by School Timetable System 4.0 on 23-10-2026 |