Trường : THPT Trần Đại Nghĩa
Học kỳ 1, năm học 2026-2027
TKB có tác dụng từ: 05/09/2026

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO LỚP BUỔI SÁNG

Lớp Môn học Số tiết
10A1 SH Lớp(1), Ngữ Văn(3), Toán(4), Tiếng Anh(3), Giáo dục thể chất(2), GDQP AN(1), Tin học(2), Lịch sử(1), Vật lí(3), Hóa học(2), Hóa học-CĐ(1), Sinh học(2) 25
10A2 SH Lớp(1), Ngữ Văn(3), Toán(4), Tiếng Anh(3), Giáo dục thể chất(2), GDQP AN(1), Tin học(2), Lịch sử(1), Vật lí(3), Hóa học(2), Hóa học-CĐ(1), Sinh học(2) 25
10A3 SH Lớp(1), Ngữ Văn(3), Toán(4), Tiếng Anh(3), Giáo dục thể chất(2), GDQP AN(1), Tin học(2), Lịch sử(1), Vật lí(3), Hóa học(2), Hóa học-CĐ(1), Sinh học(2) 25
10A4 SH Lớp(1), Ngữ Văn(3), Toán(4), Tiếng Anh(3), Giáo dục thể chất(2), GDQP AN(1), Tin học(2), Lịch sử(1), Vật lí(3), Hóa học(2), Hóa học-CĐ(1), Sinh học(2) 25
10A5 SH Lớp(1), Ngữ Văn(3), Toán(4), Tiếng Anh(3), Giáo dục thể chất(2), GDQP AN(1), Công nghệ - CN(2), Lịch sử(1), Địa lí(2), Giáo dục KT & PL(2), Hóa học(2), Hóa học-CĐ(1), Ngữ Văn-CĐ(1) 25
10A6 SH Lớp(1), Ngữ Văn(3), Toán(4), Tiếng Anh(3), Giáo dục thể chất(2), GDQP AN(1), Công nghệ - CN(2), Lịch sử(1), Địa lí(2), Giáo dục KT & PL(2), Hóa học(2), Hóa học-CĐ(1), Ngữ Văn-CĐ(1) 25
10A7 SH Lớp(1), Ngữ Văn(3), Toán(4), Tiếng Anh(3), Giáo dục thể chất(2), GDQP AN(1), Công nghệ - CN(2), Lịch sử(1), Địa lí(2), Giáo dục KT & PL(2), Hóa học(2), Hóa học-CĐ(1), Ngữ Văn-CĐ(1) 25
10A8 SH Lớp(1), Ngữ Văn(3), Toán(4), Tiếng Anh(3), Giáo dục thể chất(2), GDQP AN(1), Công nghệ - CN(2), Lịch sử(1), Địa lí(2), Giáo dục KT & PL(2), Hóa học(2), Hóa học-CĐ(1), Ngữ Văn-CĐ(1) 25
10A9 SH Lớp(1), Ngữ Văn(3), Toán(4), Tiếng Anh(3), Giáo dục thể chất(2), GDQP AN(1), Tin học(2), Lịch sử(1), Địa lí(2), Sinh học(2), Ngữ Văn-CĐ(1), Công nghệ - NN(2), Công nghệ - NN-CĐ(1) 25
10A10 SH Lớp(1), Ngữ Văn(3), Toán(4), Tiếng Anh(3), Giáo dục thể chất(2), GDQP AN(1), Tin học(2), Lịch sử(1), Địa lí(2), Sinh học(2), Ngữ Văn-CĐ(1), Công nghệ - NN(2), Công nghệ - NN-CĐ(1) 25
11A1 SH Lớp(1), Ngữ Văn(3), Toán(4), Tiếng Anh(3), Giáo dục thể chất(2), GDQP AN(1), Công nghệ - CN(2), Tin học(2), Lịch sử(2), Vật lí(3), Hóa học(2), Hóa học-CĐ(1) 26
11A2 SH Lớp(1), Ngữ Văn(3), Toán(4), Tiếng Anh(3), Giáo dục thể chất(2), GDQP AN(1), Công nghệ - CN(2), Tin học(2), Lịch sử(2), Vật lí(3), Hóa học(2), Hóa học-CĐ(1) 26
11A3 SH Lớp(1), Ngữ Văn(3), Toán(4), Tiếng Anh(3), Giáo dục thể chất(2), GDQP AN(1), Công nghệ - CN(2), Tin học(2), Lịch sử(2), Vật lí(3), Hóa học(2), Hóa học-CĐ(1) 26
11A4 SH Lớp(1), Ngữ Văn(3), Toán(4), Tiếng Anh(3), Giáo dục thể chất(2), GDQP AN(1), Lịch sử(2), Địa lí(2), Hóa học(2), Hóa học-CĐ(1), Sinh học(2), Sinh học-CĐ(1), Công nghệ - NN(2) 26
11A5 SH Lớp(1), Ngữ Văn(3), Toán(4), Tiếng Anh(3), Giáo dục thể chất(2), GDQP AN(1), Lịch sử(2), Địa lí(2), Giáo dục KT & PL(2), Hóa học(2), Ngữ Văn-CĐ(1), Công nghệ - NN(2), Công nghệ - NN-CĐ(1) 26
11A6 SH Lớp(1), Ngữ Văn(3), Toán(4), Tiếng Anh(3), Giáo dục thể chất(2), GDQP AN(1), Lịch sử(2), Địa lí(2), Giáo dục KT & PL(2), Hóa học(2), Ngữ Văn-CĐ(1), Công nghệ - NN(2), Công nghệ - NN-CĐ(1) 26
11A7 SH Lớp(1), Ngữ Văn(3), Toán(4), Tiếng Anh(3), Giáo dục thể chất(2), GDQP AN(1), Lịch sử(2), Địa lí(2), Giáo dục KT & PL(2), Hóa học(2), Ngữ Văn-CĐ(1), Công nghệ - NN(2), Công nghệ - NN-CĐ(1) 26
11A8 SH Lớp(1), Ngữ Văn(3), Toán(4), Tiếng Anh(3), Giáo dục thể chất(2), GDQP AN(1), Tin học(2), Lịch sử(2), Giáo dục KT & PL(2), Sinh học(2), Ngữ Văn-CĐ(1), Công nghệ - NN(2), Công nghệ - NN-CĐ(1) 26
11A9 SH Lớp(1), Ngữ Văn(3), Toán(4), Tiếng Anh(3), Giáo dục thể chất(2), GDQP AN(1), Tin học(2), Lịch sử(2), Giáo dục KT & PL(2), Sinh học(2), Ngữ Văn-CĐ(1), Công nghệ - NN(2), Công nghệ - NN-CĐ(1) 26
12A1 SH Lớp(1), Ngữ Văn(3), Toán(4), Tiếng Anh(3), Giáo dục thể chất(2), GDQP AN(1), Tin học(2), Lịch sử(2), Vật lí(3), Hóa học(2), Hóa học-CĐ(1), Sinh học(2) 26
12A2 SH Lớp(1), Ngữ Văn(3), Toán(4), Tiếng Anh(3), Giáo dục thể chất(2), GDQP AN(1), Tin học(2), Lịch sử(2), Vật lí(3), Hóa học(2), Hóa học-CĐ(1), Sinh học(2) 26
12A3 SH Lớp(1), Ngữ Văn(3), Toán(4), Tiếng Anh(3), Giáo dục thể chất(2), GDQP AN(1), Tin học(2), Lịch sử(2), Vật lí(3), Hóa học(2), Hóa học-CĐ(1), Sinh học(2) 26
12A4 SH Lớp(1), Ngữ Văn(3), Toán(4), Tiếng Anh(3), Giáo dục thể chất(2), GDQP AN(1), Công Nghệ(2), Tin học(2), Lịch sử(2), Địa lí(2), Hóa học(2), Hóa học-CĐ(1), Ngữ Văn-CĐ(1) 26
12A5 SH Lớp(1), Ngữ Văn(3), Toán(4), Tiếng Anh(3), Giáo dục thể chất(2), GDQP AN(1), Công Nghệ(2), Tin học(2), Lịch sử(2), Địa lí(2), Hóa học(2), Hóa học-CĐ(1), Ngữ Văn-CĐ(1) 26
12A6 SH Lớp(1), Ngữ Văn(3), Toán(4), Tiếng Anh(3), Giáo dục thể chất(2), GDQP AN(1), Công Nghệ(2), Tin học(2), Lịch sử(2), Địa lí(2), Hóa học(2), Hóa học-CĐ(1), Ngữ Văn-CĐ(1) 26
12A7 SH Lớp(1), Ngữ Văn(3), Toán(4), Tiếng Anh(3), Giáo dục thể chất(2), GDQP AN(1), Công Nghệ(2), Tin học(2), Lịch sử(2), Địa lí(2), Hóa học(2), Hóa học-CĐ(1), Ngữ Văn-CĐ(1) 26
12A8 SH Lớp(1), Ngữ Văn(3), Toán(4), Tiếng Anh(3), Giáo dục thể chất(2), GDQP AN(1), Công Nghệ(2), Công Nghệ-CĐ(1), Lịch sử(2), Địa lí(2), Giáo dục KT & PL(2), Sinh học(2), Ngữ Văn-CĐ(1) 26
12A9 SH Lớp(1), Ngữ Văn(3), Toán(4), Tiếng Anh(3), Giáo dục thể chất(2), GDQP AN(1), Công Nghệ(2), Công Nghệ-CĐ(1), Lịch sử(2), Địa lí(2), Giáo dục KT & PL(2), Sinh học(2), Ngữ Văn-CĐ(1) 26

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by School Timetable System 4.0 on 03-09-2026

Công ty TNHH Tin học & Nhà trường - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: (024) 22.469.368 - Website : www.tinhocnhatruong.vn