BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN CẢ NGÀY
| Giáo viên | Môn học | Lớp | Số tiết Thực dạy | Tổng |
| Võ Thị Bích | Công nghệ - CN | 11A1(2) | 11 | 11 | Vật lí | 11A1(3), 11A2(3), 12A3(3) |
| Trần Thanh Biển | SH Lớp | 12A4(1) | 13 | 13 | Hóa học | 11A2(2), 11A4(2), 12A1(2), 12A4(2) | Hóa học-CĐ | 11A2(1), 11A4(1), 12A1(1), 12A4(1) |
| Y Thơm Byă | SH Lớp | 10A1(1) | 14 | 14 | Công nghệ - CN | 11A2(2), 11A3(2) | Vật lí | 10A1(3), 10A4(3), 11A3(3) |
| Nguyễn Thị Mỹ Hà | SH Lớp | 11A6(1) | 15 | 15 | Hóa học | 10A2(2), 10A3(2), 10A8(2), 11A3(2), 11A6(2) | Hóa học-CĐ | 10A2(1), 10A3(1), 10A8(1), 11A3(1) |
| Nguyễn Võ Nguyên | SH Lớp | 12A1(1) | 13 | 13 | Vật lí | 10A2(3), 10A3(3), 12A1(3), 12A2(3) |
| Nguyễn Mai Phương | SH Lớp | 10A7(1) | 15 | 15 | Công Nghệ | 12A8(2), 12A9(2) | Công Nghệ-CĐ | 12A8(1), 12A9(1) | Công nghệ - CN | 10A5(2), 10A6(2), 10A7(2), 10A8(2) |
| Phan Hồng Sơn | SH Lớp | 12A6(1) | 13 | 13 | Hóa học | 10A1(2), 10A4(2), 12A6(2), 12A7(2) | Hóa học-CĐ | 10A1(1), 10A4(1), 12A6(1), 12A7(1) |
| Hoàng Công Thắng | Công Nghệ | 12A4(2), 12A5(2), 12A6(2), 12A7(2) | 8 | 8 |
| Nguyễn Phương Thảo | SH Lớp | 11A7(1) | 14 | 14 | Hóa học | 10A6(2), 10A7(2), 11A1(2), 11A5(2), 11A7(2) | Hóa học-CĐ | 10A6(1), 10A7(1), 11A1(1) |
| Trần Minh Tuấn | SH Lớp | 10A5(1) | 13 | 13 | Hóa học | 10A5(2), 12A2(2), 12A3(2), 12A5(2) | Hóa học-CĐ | 10A5(1), 12A2(1), 12A3(1), 12A5(1) |
| H' Đim Enuôl | SH Lớp | 11A9(1) | 13 | 13 | Giáo dục KT & PL | 10A5(2), 10A8(2), 11A5(2), 11A6(2), 11A9(2), 12A9(2) |
| Hoàng Thị Thúy Hằng | Địa lí | 10A7(2), 10A8(2), 10A10(2), 12A4(2), 12A5(2), 12A9(2) | 12 | 12 |
| Đỗ Thị Minh Hường | Giáo dục KT & PL | 10A6(2), 10A7(2), 11A7(2), 11A8(2), 12A8(2) | 10 | 10 |
| Nguyễn Xuân Khanh | Lịch sử | 10A7(1), 10A8(1), 10A10(1), 11A2(2), 11A8(2), 11A9(2), 12A1(2), 12A3(2), 12A9(2) | 15 | 15 |
| Vũ Thị Phương Liên | Lịch sử | 10A2(1), 10A3(1), 10A5(1), 11A5(2), 11A6(2), 11A7(2), 12A2(2), 12A4(2), 12A5(2) | 15 | 15 |
| Hồ Tú Nam | Địa lí | 10A5(2), 10A6(2), 10A9(2), 12A6(2), 12A7(2) | 10 | 10 |
| Lê Văn Nhất | 0 | 0 | ||
| Ngô Văn Sự | Lịch sử | 10A1(1), 10A4(1), 10A6(1), 10A9(1), 11A1(2), 11A3(2), 11A4(2), 12A6(2), 12A7(2), 12A8(2) | 16 | 16 |
| Nguyễn Thị Thúy | SH Lớp | 11A4(1) | 11 | 11 | Địa lí | 11A4(2), 11A5(2), 11A6(2), 11A7(2), 12A8(2) |
| Nguyễn Công Triều | 0 | 0 | ||
| H' Mai Byă | Ngữ Văn | 11A1(3), 11A2(3), 11A6(3), 12A5(3) | 14 | 14 | Ngữ Văn-CĐ | 11A6(1), 12A5(1) |
| Phan Văn Cường | SH Lớp | 12A8(1) | 9 | 9 | Ngữ Văn | 12A4(3), 12A8(3) | Ngữ Văn-CĐ | 12A4(1), 12A8(1) |
| Lương Tiến Dũng | Ngữ Văn | 10A4(3), 12A1(3), 12A9(3) | 10 | 10 | Ngữ Văn-CĐ | 12A9(1) |
| Trần Xuân Hòa | Ngữ Văn | 10A2(3), 10A10(3), 12A2(3), 12A3(3) | 13 | 13 | Ngữ Văn-CĐ | 10A10(1) |
| Khăm Phụa Lào | Ngữ Văn | 10A1(3), 10A5(3), 10A8(3), 11A9(3) | 15 | 15 | Ngữ Văn-CĐ | 10A5(1), 10A8(1), 11A9(1) |
| Lê Phương Nga | Ngữ Văn | 10A3(3), 10A9(3), 11A7(3), 11A8(3) | 15 | 15 | Ngữ Văn-CĐ | 10A9(1), 11A7(1), 11A8(1) |
| H' Mên Niê | Ngữ Văn | 11A4(3), 12A6(3), 12A7(3) | 11 | 11 | Ngữ Văn-CĐ | 12A6(1), 12A7(1) |
| Nay H' Theo | Ngữ Văn | 10A6(3), 10A7(3), 11A3(3), 11A5(3) | 15 | 15 | Ngữ Văn-CĐ | 10A6(1), 10A7(1), 11A5(1) |
| Đinh Thị Hà | Giáo dục thể chất | 11A1(2), 11A2(2), 11A3(2), 12A1(2), 12A2(2), 12A3(2), 12A4(2), 12A5(2) | 16 | 16 |
| Hoàng Thị Thúy Hằng | Công nghệ - NN | 11A4(2) | 2 | 2 |
| Nguyễn Thị Hạnh | GDQP AN | 10A1(1), 10A2(1), 10A3(1), 10A4(1), 10A5(1), 10A6(1), 10A7(1), 10A8(1), 10A9(1), 10A10(1), 12A1(1), 12A2(1), 12A3(1), 12A4(1), 12A5(1), 12A6(1), 12A7(1), 12A8(1), 12A9(1) | 19 | 19 |
| Trần Đình Hiệu | Giáo dục thể chất | 11A6(2), 11A7(2), 11A8(2), 11A9(2) | 17 | 17 | GDQP AN | 11A1(1), 11A2(1), 11A3(1), 11A4(1), 11A5(1), 11A6(1), 11A7(1), 11A8(1), 11A9(1) |
| Nguyễn Thị Thanh Hoà | SH Lớp | 11A5(1) | 12 | 12 | Sinh học | 11A8(2), 11A9(2), 12A8(2), 12A9(2) | Công nghệ - NN | 11A5(2) | Công nghệ - NN-CĐ | 11A5(1) |
| Vũ Quang Hùng | SH Lớp | 10A9(1) | 10 | 10 | Sinh học | 10A1(2), 10A2(2), 10A9(2) | Công nghệ - NN | 10A9(2) | Công nghệ - NN-CĐ | 10A9(1) |
| Bàn Thị Mỹ Quyên | SH Lớp | 10A4(1) | 13 | 13 | Sinh học | 10A3(2), 10A4(2), 10A10(2), 11A4(2) | Sinh học-CĐ | 11A4(1) | Công nghệ - NN | 10A10(2) | Công nghệ - NN-CĐ | 10A10(1) |
| Huỳnh Kim Thảo | Công nghệ - NN | 11A6(2), 11A7(2), 11A8(2), 11A9(2) | 12 | 12 | Công nghệ - NN-CĐ | 11A6(1), 11A7(1), 11A8(1), 11A9(1) |
| Lê Phước Toàn | Giáo dục thể chất | 10A5(2), 10A6(2), 10A7(2), 10A8(2), 10A9(2), 10A10(2), 11A4(2), 11A5(2) | 16 | 16 |
| Phạm Thanh Truyền | Giáo dục thể chất | 10A1(2), 10A2(2), 10A3(2), 10A4(2), 12A6(2), 12A7(2), 12A8(2), 12A9(2) | 16 | 16 |
| Nguyễn Anh Vũ | SH Lớp | 12A2(1) | 7 | 7 | Sinh học | 12A1(2), 12A2(2), 12A3(2) |
| Khằm Thị Đào | SH Lớp | 10A8(1) | 13 | 13 | Tiếng Anh | 10A5(3), 10A7(3), 10A8(3), 10A9(3) |
| Lương Thị Kim Hoàng | SH Lớp | 11A8(1) | 13 | 13 | Tiếng Anh | 11A3(3), 11A7(3), 11A8(3), 11A9(3) |
| Ngọc Thị Hồng Liên | SH Lớp | 12A3(1) | 10 | 10 | Tiếng Anh | 11A1(3), 11A2(3), 12A3(3) |
| Trần Thị Linh | Tiếng Anh | 10A2(3), 12A7(3), 12A8(3) | 9 | 9 |
| Trần Thúy Nga | SH Lớp | 12A9(1) | 13 | 13 | Tiếng Anh | 11A4(3), 11A5(3), 11A6(3), 12A9(3) |
| Y Khoa Niê | Tiếng Anh | 10A6(3), 12A1(3), 12A4(3) | 9 | 9 |
| Vũ Thị Như Trang | SH Lớp | 10A3(1) | 10 | 10 | Tiếng Anh | 10A1(3), 10A3(3), 12A6(3) |
| Bùi Thị Thục Trinh | SH Lớp | 12A5(1) | 13 | 13 | Tiếng Anh | 10A4(3), 10A10(3), 12A2(3), 12A5(3) |
| Lê Quý Duy | Tin học | 11A1(2), 11A2(2), 11A3(2), 11A8(2), 11A9(2), 12A1(2), 12A3(2), 12A4(2), 12A5(2) | 18 | 18 |
| Hoàng Đạt Hạ | Toán | 10A5(4), 12A2(4), 12A5(4) | 12 | 12 |
| Phạm Thị Thu Hằng | SH Lớp | 10A6(1) | 13 | 13 | Toán | 10A1(4), 10A4(4), 10A6(4) |
| Nguyễn Hoàng Hậu | SH Lớp | 11A2(1) | 13 | 13 | Toán | 11A2(4), 11A7(4), 12A9(4) |
| Nguyễn Thành Hưng | Tin học | 10A9(2) | 2 | 2 |
| Trần Thị Thu Hương | SH Lớp | 12A7(1) | 9 | 9 | Toán | 12A7(4), 12A8(4) |
| Trần Ngọc Lam | Toán | 12A1(4), 12A3(4) | 8 | 8 |
| Tạ Bích Ngọc | SH Lớp | 10A10(1) | 13 | 13 | Toán | 10A3(4), 10A7(4), 10A10(4) |
| Ngô Thị Quỳnh | Tin học | 10A1(2), 10A2(2), 10A3(2), 10A4(2), 10A10(2), 12A2(2), 12A6(2), 12A7(2) | 16 | 16 |
| Dương Thị Thơm | Toán | 10A8(4), 12A4(4), 12A6(4) | 12 | 12 |
| Nguyễn Hữu Thuần | SH Lớp | 11A3(1) | 13 | 13 | Toán | 11A3(4), 11A8(4), 11A9(4) |
| Phạm Thị Châu Tuyết | SH Lớp | 11A1(1) | 13 | 13 | Toán | 11A1(4), 11A4(4), 11A6(4) |
| Lý Nhật Vương | SH Lớp | 10A2(1) | 13 | 13 | Toán | 10A2(4), 10A9(4), 11A5(4) |
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên
Created by School Timetable System 4.0 on 03-09-2026 |