Trường : THPT Trần Đại Nghĩa
Học kỳ 1, năm học 2026-2027
TKB có tác dụng từ: 05/09/2026

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN BUỔI SÁNG

Giáo viên Môn học Lớp Số tiết Thực dạy Tổng
Võ Thị Bích Công nghệ - CN 11A1(2) 11 11
Vật lí 11A1(3), 11A2(3), 12A3(3)
Trần Thanh Biển SH Lớp 12A4(1) 13 13
Hóa học 11A2(2), 11A4(2), 12A1(2), 12A4(2)
Hóa học-CĐ 11A2(1), 11A4(1), 12A1(1), 12A4(1)
Y Thơm Byă SH Lớp 10A1(1) 14 14
Công nghệ - CN 11A2(2), 11A3(2)
Vật lí 10A1(3), 10A4(3), 11A3(3)
Nguyễn Thị Mỹ Hà SH Lớp 11A6(1) 15 15
Hóa học 10A2(2), 10A3(2), 10A8(2), 11A3(2), 11A6(2)
Hóa học-CĐ 10A2(1), 10A3(1), 10A8(1), 11A3(1)
Nguyễn Võ Nguyên SH Lớp 12A1(1) 13 13
Vật lí 10A2(3), 10A3(3), 12A1(3), 12A2(3)
Nguyễn Mai Phương SH Lớp 10A7(1) 15 15
Công Nghệ 12A8(2), 12A9(2)
Công Nghệ-CĐ 12A8(1), 12A9(1)
Công nghệ - CN 10A5(2), 10A6(2), 10A7(2), 10A8(2)
Phan Hồng Sơn SH Lớp 12A6(1) 13 13
Hóa học 10A1(2), 10A4(2), 12A6(2), 12A7(2)
Hóa học-CĐ 10A1(1), 10A4(1), 12A6(1), 12A7(1)
Hoàng Công Thắng Công Nghệ 12A4(2), 12A5(2), 12A6(2), 12A7(2) 8 8
Nguyễn Phương Thảo SH Lớp 11A7(1) 14 14
Hóa học 10A6(2), 10A7(2), 11A1(2), 11A5(2), 11A7(2)
Hóa học-CĐ 10A6(1), 10A7(1), 11A1(1)
Trần Minh Tuấn SH Lớp 10A5(1) 13 13
Hóa học 10A5(2), 12A2(2), 12A3(2), 12A5(2)
Hóa học-CĐ 10A5(1), 12A2(1), 12A3(1), 12A5(1)
H' Đim Enuôl SH Lớp 11A9(1) 13 13
Giáo dục KT & PL 10A5(2), 10A8(2), 11A5(2), 11A6(2), 11A9(2), 12A9(2)
Hoàng Thị Thúy Hằng Địa lí 10A7(2), 10A8(2), 10A10(2), 12A4(2), 12A5(2), 12A9(2) 12 12
Đỗ Thị Minh Hường Giáo dục KT & PL 10A6(2), 10A7(2), 11A7(2), 11A8(2), 12A8(2) 10 10
Nguyễn Xuân Khanh Lịch sử 10A7(1), 10A8(1), 10A10(1), 11A2(2), 11A8(2), 11A9(2), 12A1(2), 12A3(2), 12A9(2) 15 15
Vũ Thị Phương Liên Lịch sử 10A2(1), 10A3(1), 10A5(1), 11A5(2), 11A6(2), 11A7(2), 12A2(2), 12A4(2), 12A5(2) 15 15
Hồ Tú Nam Địa lí 10A5(2), 10A6(2), 10A9(2), 12A6(2), 12A7(2) 10 10
Lê Văn Nhất 0 0
Ngô Văn Sự Lịch sử 10A1(1), 10A4(1), 10A6(1), 10A9(1), 11A1(2), 11A3(2), 11A4(2), 12A6(2), 12A7(2), 12A8(2) 16 16
Nguyễn Thị Thúy SH Lớp 11A4(1) 11 11
Địa lí 11A4(2), 11A5(2), 11A6(2), 11A7(2), 12A8(2)
Nguyễn Công Triều 0 0
H' Mai Byă Ngữ Văn 11A1(3), 11A2(3), 11A6(3), 12A5(3) 14 14
Ngữ Văn-CĐ 11A6(1), 12A5(1)
Phan Văn Cường SH Lớp 12A8(1) 9 9
Ngữ Văn 12A4(3), 12A8(3)
Ngữ Văn-CĐ 12A4(1), 12A8(1)
Lương Tiến Dũng Ngữ Văn 10A4(3), 12A1(3), 12A9(3) 10 10
Ngữ Văn-CĐ 12A9(1)
Trần Xuân Hòa Ngữ Văn 10A2(3), 10A10(3), 12A2(3), 12A3(3) 13 13
Ngữ Văn-CĐ 10A10(1)
Khăm Phụa Lào Ngữ Văn 10A1(3), 10A5(3), 10A8(3), 11A9(3) 15 15
Ngữ Văn-CĐ 10A5(1), 10A8(1), 11A9(1)
Lê Phương Nga Ngữ Văn 10A3(3), 10A9(3), 11A7(3), 11A8(3) 15 15
Ngữ Văn-CĐ 10A9(1), 11A7(1), 11A8(1)
H' Mên Niê Ngữ Văn 11A4(3), 12A6(3), 12A7(3) 11 11
Ngữ Văn-CĐ 12A6(1), 12A7(1)
Nay H' Theo Ngữ Văn 10A6(3), 10A7(3), 11A3(3), 11A5(3) 15 15
Ngữ Văn-CĐ 10A6(1), 10A7(1), 11A5(1)
Đinh Thị Hà Giáo dục thể chất 11A1(2), 11A2(2), 11A3(2), 12A1(2), 12A2(2), 12A3(2), 12A4(2), 12A5(2) 16 16
Hoàng Thị Thúy Hằng Công nghệ - NN 11A4(2) 2 2
Nguyễn Thị Hạnh GDQP AN 10A1(1), 10A2(1), 10A3(1), 10A4(1), 10A5(1), 10A6(1), 10A7(1), 10A8(1), 10A9(1), 10A10(1), 12A1(1), 12A2(1), 12A3(1), 12A4(1), 12A5(1), 12A6(1), 12A7(1), 12A8(1), 12A9(1) 19 19
Trần Đình Hiệu Giáo dục thể chất 11A6(2), 11A7(2), 11A8(2), 11A9(2) 17 17
GDQP AN 11A1(1), 11A2(1), 11A3(1), 11A4(1), 11A5(1), 11A6(1), 11A7(1), 11A8(1), 11A9(1)
Nguyễn Thị Thanh Hoà SH Lớp 11A5(1) 12 12
Sinh học 11A8(2), 11A9(2), 12A8(2), 12A9(2)
Công nghệ - NN 11A5(2)
Công nghệ - NN-CĐ 11A5(1)
Vũ Quang Hùng SH Lớp 10A9(1) 10 10
Sinh học 10A1(2), 10A2(2), 10A9(2)
Công nghệ - NN 10A9(2)
Công nghệ - NN-CĐ 10A9(1)
Bàn Thị Mỹ Quyên SH Lớp 10A4(1) 13 13
Sinh học 10A3(2), 10A4(2), 10A10(2), 11A4(2)
Sinh học-CĐ 11A4(1)
Công nghệ - NN 10A10(2)
Công nghệ - NN-CĐ 10A10(1)
Huỳnh Kim Thảo Công nghệ - NN 11A6(2), 11A7(2), 11A8(2), 11A9(2) 12 12
Công nghệ - NN-CĐ 11A6(1), 11A7(1), 11A8(1), 11A9(1)
Lê Phước Toàn Giáo dục thể chất 10A5(2), 10A6(2), 10A7(2), 10A8(2), 10A9(2), 10A10(2), 11A4(2), 11A5(2) 16 16
Phạm Thanh Truyền Giáo dục thể chất 10A1(2), 10A2(2), 10A3(2), 10A4(2), 12A6(2), 12A7(2), 12A8(2), 12A9(2) 16 16
Nguyễn Anh Vũ SH Lớp 12A2(1) 7 7
Sinh học 12A1(2), 12A2(2), 12A3(2)
Khằm Thị Đào SH Lớp 10A8(1) 13 13
Tiếng Anh 10A5(3), 10A7(3), 10A8(3), 10A9(3)
Lương Thị Kim Hoàng SH Lớp 11A8(1) 13 13
Tiếng Anh 11A3(3), 11A7(3), 11A8(3), 11A9(3)
Ngọc Thị Hồng Liên SH Lớp 12A3(1) 10 10
Tiếng Anh 11A1(3), 11A2(3), 12A3(3)
Trần Thị Linh Tiếng Anh 10A2(3), 12A7(3), 12A8(3) 9 9
Trần Thúy Nga SH Lớp 12A9(1) 13 13
Tiếng Anh 11A4(3), 11A5(3), 11A6(3), 12A9(3)
Y Khoa Niê Tiếng Anh 10A6(3), 12A1(3), 12A4(3) 9 9
Vũ Thị Như Trang SH Lớp 10A3(1) 10 10
Tiếng Anh 10A1(3), 10A3(3), 12A6(3)
Bùi Thị Thục Trinh SH Lớp 12A5(1) 13 13
Tiếng Anh 10A4(3), 10A10(3), 12A2(3), 12A5(3)
Lê Quý Duy Tin học 11A1(2), 11A2(2), 11A3(2), 11A8(2), 11A9(2), 12A1(2), 12A3(2), 12A4(2), 12A5(2) 18 18
Hoàng Đạt Hạ Toán 10A5(4), 12A2(4), 12A5(4) 12 12
Phạm Thị Thu Hằng SH Lớp 10A6(1) 13 13
Toán 10A1(4), 10A4(4), 10A6(4)
Nguyễn Hoàng Hậu SH Lớp 11A2(1) 13 13
Toán 11A2(4), 11A7(4), 12A9(4)
Nguyễn Thành Hưng Tin học 10A9(2) 2 2
Trần Thị Thu Hương SH Lớp 12A7(1) 9 9
Toán 12A7(4), 12A8(4)
Trần Ngọc Lam Toán 12A1(4), 12A3(4) 8 8
Tạ Bích Ngọc SH Lớp 10A10(1) 13 13
Toán 10A3(4), 10A7(4), 10A10(4)
Ngô Thị Quỳnh Tin học 10A1(2), 10A2(2), 10A3(2), 10A4(2), 10A10(2), 12A2(2), 12A6(2), 12A7(2) 16 16
Dương Thị Thơm Toán 10A8(4), 12A4(4), 12A6(4) 12 12
Nguyễn Hữu Thuần SH Lớp 11A3(1) 13 13
Toán 11A3(4), 11A8(4), 11A9(4)
Phạm Thị Châu Tuyết SH Lớp 11A1(1) 13 13
Toán 11A1(4), 11A4(4), 11A6(4)
Lý Nhật Vương SH Lớp 10A2(1) 13 13
Toán 10A2(4), 10A9(4), 11A5(4)

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by School Timetable System 4.0 on 03-09-2026

Công ty TNHH Tin học & Nhà trường - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: (024) 22.469.368 - Website : www.tinhocnhatruong.vn