Trường : THPT Trần Đại Nghĩa
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 23/02/2026

THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG

Ngày Tiết 10A1 10A2 10A3 10A4 10A5 10A6 10A7 10A8 10A9 11A1 11A2 11A3 11A4 11A5 11A6 11A7 11A8 11A9 11A10 12B1 12B2 12B3 12B4 12B5 12B6 12B7 12B8
T.2 1 CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO
2 SH Lớp SH Lớp SH Lớp SH Lớp SH Lớp SH Lớp SH Lớp SH Lớp SH Lớp SH Lớp SH Lớp SH Lớp SH Lớp SH Lớp SH Lớp SH Lớp SH Lớp SH Lớp SH Lớp SH Lớp SH Lớp SH Lớp SH Lớp SH Lớp SH Lớp SH Lớp SH Lớp
3 Hóa học Tiếng Anh Tin học Ngữ văn Ngữ văn Công nghệ - NN Hóa học Tiếng Anh Tiếng Anh Vật lí Ngữ văn Tiếng Anh Giáo dục thể chất Hóa học GDQP AN Địa lí Công nghệ Giáo dục thể chất Sinh học Ngữ văn Vật lí Toán Giáo dục KT & PL Toán Địa lí Ngữ văn Tiếng Anh
4 Ngữ văn Vật lí Tiếng Anh Toán Giáo dục KT & PL Ngữ văn Toán Tiếng Anh Tiếng Anh GDQP AN Giáo dục thể chất Tiếng Anh Địa lí Toán Tin học Ngữ văn Địa lí Ngữ văn Giáo dục KT & PL Ngữ văn Tin học Toán Giáo dục thể chất Tiếng Anh Toán Ngữ văn Toán
5 Ngữ văn Toán Tiếng Anh Sinh học Công nghệ - NN Ngữ văn Toán Giáo dục KT & PL Ngữ văn Toán Vật lí Hóa học Địa lí Toán Hóa học Tin học Tiếng Anh Giáo dục KT & PL Tiếng Anh Vật lí Tiếng Anh Hóa học Hóa học Sinh học Công nghệ Tiếng Anh Toán
T.3 1 Vật lí Tiếng Anh Vật lí Tiếng Anh Toán Ngữ văn Ngữ văn Tin học GDQP AN Ngữ văn Hóa học Sinh học Giáo dục thể chất Toán Ngữ văn GDQP AN Toán Công nghệ Tiếng Anh Hóa học Giáo dục thể chất Ngữ văn Lịch sử Địa lí Giáo dục thể chất Địa lí Lịch sử
2 Toán Tiếng Anh Công nghệ - CN GDQP AN Toán Giáo dục KT & PL Công nghệ - NN Ngữ văn Giáo dục thể chất Vật lí Sinh học Hóa học Ngữ văn Tin học Ngữ văn Toán Giáo dục thể chất Giáo dục KT & PL Tiếng Anh Ngữ văn GDQP AN Ngữ văn Tin học Công nghệ Địa lí Giáo dục thể chất Địa lí
3 Toán GDQP AN Giáo dục thể chất Lịch sử Địa lí Địa lí Tiếng Anh GDQP AN Toán Tin học Tiếng Anh Toán Ngữ văn GDQP AN Công nghệ Toán Công nghệ Toán Công nghệ Tin học Ngữ văn Giáo dục thể chất Tiếng Anh Giáo dục KT & PL Ngữ văn Sinh học Giáo dục KT & PL
4 Tin học Toán GDQP AN Giáo dục thể chất Giáo dục thể chất Lịch sử Giáo dục KT & PL Sinh học Toán Lịch sử Tiếng Anh Ngữ văn Tin học Ngữ văn Toán Giáo dục thể chất GDQP AN Toán Sinh học Sinh học Ngữ văn Tiếng Anh Ngữ văn Ngữ văn Toán Toán Ngữ văn
5 Công nghệ - CN Toán Toán Địa lí Giáo dục KT & PL Tiếng Anh Địa lí Lịch sử Sinh học Tiếng Anh Tin học Ngữ văn Lịch sử Ngữ văn Toán Hóa học Giáo dục KT & PL Lịch sử Toán Sinh học Sinh học Tiếng Anh Ngữ văn Ngữ văn Toán Toán Ngữ văn
T.4 1 Công nghệ - CN Ngữ văn Giáo dục thể chất Hóa học GDQP AN Công nghệ - NN Địa lí Tin học Ngữ văn Giáo dục thể chất Tiếng Anh Tiếng Anh Hóa học Tiếng Anh Công nghệ Lịch sử Tiếng Anh Địa lí GDQP AN Giáo dục thể chất Tiếng Anh Hóa học Ngữ văn Lịch sử Sinh học Công nghệ Tiếng Anh
2 Ngữ văn Hóa học Hóa học Giáo dục thể chất Giáo dục thể chất Tiếng Anh Công nghệ - NN Giáo dục KT & PL Ngữ văn Giáo dục thể chất Sinh học Lịch sử Tin học Tiếng Anh Ngữ văn Công nghệ Tiếng Anh Sinh học Giáo dục thể chất Tin học Tiếng Anh Địa lí GDQP AN Ngữ văn Ngữ văn Địa lí Tiếng Anh
3 Vật lí Giáo dục thể chất Công nghệ - CN Tiếng Anh Ngữ văn Tiếng Anh Lịch sử Giáo dục thể chất Giáo dục KT & PL Hóa học Toán Giáo dục thể chất Tiếng Anh Lịch sử Hóa học Ngữ văn Sinh học Tiếng Anh Ngữ văn GDQP AN Giáo dục thể chất Tin học Địa lí Sinh học Ngữ văn Giáo dục KT & PL Công nghệ
4 Tiếng Anh Công nghệ - CN Ngữ văn Tiếng Anh Ngữ văn Giáo dục KT & PL Ngữ văn Giáo dục thể chất Công nghệ - NN Sinh học GDQP AN Tin học Tiếng Anh Địa lí Địa lí Ngữ văn Lịch sử Tiếng Anh Lịch sử Toán Lịch sử Ngữ văn Giáo dục thể chất Giáo dục thể chất Giáo dục KT & PL Toán Sinh học
5 Tiếng Anh Lịch sử Ngữ văn Công nghệ - NN Hóa học Địa lí Ngữ văn Công nghệ - NN Tin học                                    
T.5 1 Tin học Vật lí Lịch sử Toán Hóa học GDQP AN Toán Tiếng Anh Tiếng Anh Hóa học Hóa học Vật lí Công nghệ Giáo dục thể chất Toán Hóa học Ngữ văn Địa lí Ngữ văn Lịch sử Vật lí Giáo dục thể chất Hóa học GDQP AN Sinh học Công nghệ Giáo dục thể chất
2 Tiếng Anh Công nghệ - CN Hóa học Toán Lịch sử Toán Giáo dục thể chất Công nghệ - NN Giáo dục KT & PL Lịch sử Ngữ văn GDQP AN Ngữ văn Tiếng Anh Giáo dục thể chất Tiếng Anh Giáo dục KT & PL Ngữ văn Ngữ văn Giáo dục thể chất Hóa học Địa lí Tin học Công nghệ Giáo dục thể chất Ngữ văn Công nghệ
3 Toán Hóa học Ngữ văn Hóa học Tiếng Anh Toán Hóa học Sinh học Giáo dục thể chất Tiếng Anh Ngữ văn Toán Toán Công nghệ Lịch sử Giáo dục thể chất Toán Ngữ văn Giáo dục KT & PL Tiếng Anh Hóa học Tin học Giáo dục KT & PL Tiếng Anh GDQP AN Giáo dục thể chất Sinh học
4 Giáo dục thể chất Tin học Vật lí Sinh học Tiếng Anh Giáo dục thể chất Giáo dục KT & PL Toán Sinh học Tiếng Anh Giáo dục thể chất Toán Toán Ngữ văn Tiếng Anh Công nghệ Toán GDQP AN Lịch sử Hóa học Toán Giáo dục KT & PL Toán Tiếng Anh Công nghệ Lịch sử Địa lí
5                   Sinh học Lịch sử Ngữ văn Hóa học Hóa học Tiếng Anh Toán Lịch sử Công nghệ Địa lí Vật lí Toán Lịch sử Toán Giáo dục KT & PL Tiếng Anh Giáo dục KT & PL Ngữ văn
T.6 1 Lịch sử Ngữ văn Toán Địa lí Công nghệ - NN Hóa học Giáo dục thể chất Toán Lịch sử Ngữ văn Tin học Sinh học Tiếng Anh Giáo dục thể chất Tiếng Anh Tin học Địa lí Toán Giáo dục thể chất Tiếng Anh Tin học Toán Tiếng Anh Toán Tiếng Anh GDQP AN Giáo dục thể chất
2 Giáo dục thể chất Ngữ văn Toán Ngữ văn Địa lí Hóa học GDQP AN Toán Tin học Ngữ văn Toán Vật lí Lịch sử Địa lí Giáo dục thể chất Lịch sử Giáo dục thể chất Tiếng Anh Toán Tiếng Anh Toán Giáo dục KT & PL Tiếng Anh Toán Tiếng Anh Sinh học GDQP AN
3 GDQP AN Giáo dục thể chất Tin học Ngữ văn Tiếng Anh Giáo dục thể chất Tiếng Anh Ngữ văn Toán Tin học Toán Lịch sử Công nghệ Lịch sử Địa lí Tiếng Anh Sinh học Lịch sử Toán Toán Sinh học GDQP AN Toán Địa lí Giáo dục KT & PL Tiếng Anh Toán
4 Hóa học Tin học Tiếng Anh Công nghệ - NN Toán Toán Tiếng Anh Ngữ văn Công nghệ - NN Toán Vật lí Giáo dục thể chất GDQP AN Tin học Lịch sử Tiếng Anh Ngữ văn Giáo dục thể chất Địa lí Toán Ngữ văn Tiếng Anh Địa lí Giáo dục thể chất Lịch sử Tiếng Anh Giáo dục KT & PL
5                   Toán Lịch sử Tin học Toán Công nghệ Tin học Địa lí Ngữ văn Sinh học Công nghệ                
T.7 1                                                      
2                                                      
3                                                      
4                                                      
5                                                      

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by School Timetable System 4.0 on 22-02-2026

Công ty TNHH Tin học & Nhà trường - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: (024) 22.469.368 - Website : www.tinhocnhatruong.vn